khép tán

khép tán

Khu rừng nhiệt đới này có tán lá khép tán, tạo ra một môi trường ẩm ướt và tối bên dưới.

Định nghĩa
  1. Tính từ (chuyên ngành lâm nghiệp):
    • tán khép kín: "khép tán" mô tả trạng thái của rừng hoặc cây cối khi các tán của chúng giao nhau, che phủ gần như hoàn toàn mặt đất, tạo thành một lớp tán liên tục.
    • Rừng độ khép tán cao: Chỉ những khu rừng ánh sáng mặt trời khó lọt xuống dưới tán cây do các cành đan xen dày đặc.
dụ sử dụng
  • (Khu rừng các tán giao nhau, che kín mặt đất.)
  • (Các chuyên gia đo lường độ che phủ của tán .)
  • (Rừng tán kín thường hỗ trợ nhiều loài sinh vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "độ khép tán": chỉ mức độ che phủ của tán so với diện tích mặt đất.
    • Độ khép tán của rừng đạt 0,8, nghĩa là 80% diện tích đất bị che phủ bởi tán cây. (Chỉ số thể hiện tỷ lệ che phủ.)
  • "rừng khép tán": loại rừng tán liên tục, thường rừng già hoặc rừng nguyên sinh.
    • Rừng khép tán môi trường sống lý tưởng cho nhiều loài động vật hoang dã. (Rừng tán kín tạo điều kiện cho động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Tán (danh từ): phần cành xòe rộng của cây.
    • Tán cây cổ thụ che mát cả một vùng. (Cành rộng của cây lớn.)
  • Khép (động từ): đóng lại, gần lại.
    • Cánh cửa khép hờ. (Đóng cửa nhưng không kín.)
  • Mở tán (tính từ): trạng thái tán không che phủ liên tục, khoảng hởtrái nghĩa với khép tán.
    • Rừng mở tán cho phép ánh sáng chiếu xuống đất. (Tán thưa, không che kín.)
Từ đồng nghĩa
  • Kín tán: cũng chỉ trạng thái tán dày đặc, che kín.
    • Rừng kín tán thường ít có cây bụi phát triển. (Tương tự khép tán.)
  • Rậm rạp: mô tả cây cối mọc dày, khó đi qua (thường dùng cho tầng thấp).
    • Khu rừng rậm rạp khiến việc di chuyển trở nên khó khăn. (Cây cối dày đặc.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "khép tán", do đây thuật ngữ chuyên ngành.)